tùng phèo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ lòng non của lợn: "tùng phèo" chỉ loại lòng non (thường ruột già) được làm sạch, có thể luộc hoặc xào, thường ăn kèm với rau sống nước chấm.
    • Lòng non nói chung: Trong ẩm thực dân dã, "tùng phèo" còn được dùng để chỉ lòng non của gia súc, đặc biệt lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bữa tiệc món tùng phèo luộc chấm mắm gừng. (Bữa tiệc món lòng non luộc chấm nước mắm gừng.)
    • Tùng phèo xào tỏi thơm ngon, dễ ăn. (Lòng non xào tỏi hương vị thơm ngon, dễ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộn tùng phèo": (thành ngữ) diễn tả trạng thái hỗn loạn, đảo lộn, xáo trộn hoàn toàn.
    • Sau trận động đất, mọi thứ trong nhà lộn tùng phèo. (Sau trận động đất, mọi vật trong nhà bị xáo trộn hỗn loạn.)
    • Đám đông chen lấn làm hàng ghế lộn tùng phèo. (Đám đông chen lấn khiến hàng ghế bị đảo lộn lung tung.)
Biến thể từ gần giống
  • Phèo (danh từ): một dạng rút gọn của "tùng phèo", thường chỉ lòng non.

    • Phèo luộc chấm mắm chua ngọt. (Lòng non luộc chấm nước mắm chua ngọt.)
  • Lòng non (danh từ): phần ruột non của gia súc, dùng làm thực phẩm.

    • Lòng non xào rau răm món khoái khẩu của anh ấy. (Ruột non xào rau răm món ưa thích của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng non: ruột non của lợn, , dùng để chế biến món ăn.
  • Lòng già: ruột già, khác với "tùng phèo" (thường chỉ lòng non).
Thành ngữ liên quan
  • Lộn tùng phèo: đảo lộn, hỗn loạn như ruột non bị xáo trộn.
    • Cơn bão làm nhà cửa lộn tùng phèo. (Cơn bão khiến nhà cửa bị xáo trộn hỗn loạn.)

Từ chứa "tùng phèo"