tùng phèo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn làm từ lòng non của lợn: "tùng phèo" chỉ loại lòng non (thường là ruột già) được làm sạch, có thể luộc hoặc xào, thường ăn kèm với rau sống và nước chấm.
- Lòng non nói chung: Trong ẩm thực dân dã, "tùng phèo" còn được dùng để chỉ lòng non của gia súc, đặc biệt là lợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bữa tiệc có món tùng phèo luộc chấm mắm gừng. (Bữa tiệc có món lòng non luộc chấm nước mắm gừng.)
- Tùng phèo xào tỏi thơm ngon, dễ ăn. (Lòng non xào tỏi có hương vị thơm ngon, dễ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lộn tùng phèo": (thành ngữ) diễn tả trạng thái hỗn loạn, đảo lộn, xáo trộn hoàn toàn.
- Sau trận động đất, mọi thứ trong nhà lộn tùng phèo. (Sau trận động đất, mọi vật trong nhà bị xáo trộn hỗn loạn.)
- Đám đông chen lấn làm hàng ghế lộn tùng phèo. (Đám đông chen lấn khiến hàng ghế bị đảo lộn lung tung.)
Biến thể và từ gần giống
Phèo (danh từ): một dạng rút gọn của "tùng phèo", thường chỉ lòng non.
- Phèo luộc chấm mắm chua ngọt. (Lòng non luộc chấm nước mắm chua ngọt.)
Lòng non (danh từ): phần ruột non của gia súc, dùng làm thực phẩm.
- Lòng non xào rau răm là món khoái khẩu của anh ấy. (Ruột non xào rau răm là món ưa thích của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Lòng non: ruột non của lợn, bò, dùng để chế biến món ăn.
- Lòng già: ruột già, khác với "tùng phèo" (thường chỉ lòng non).
Thành ngữ liên quan
- Lộn tùng phèo: đảo lộn, hỗn loạn như ruột non bị xáo trộn.
- Cơn bão làm nhà cửa lộn tùng phèo. (Cơn bão khiến nhà cửa bị xáo trộn hỗn loạn.)